Mức phí hoa hồng cho các giao dịch trên tài khoản Deriv MT5 Swap-free là gì?

Mức hoa hồng khác nhau tùy theo loại tài sản và được báo giá bằng USD cho mỗi giao dịch tròn.

Ghi chú: Gói này không dành cho các đối tác IB quảng cáo cho khách hàng cư trú tại Liên minh châu Âu.

Forex (chính)
Công cụ Hoa hồng trên mỗi 100 nghìn doanh thu (USD)
AUDJPY15
AUDUSD15
EURAUD10
EURCAD10
EURCHF10
EURGBP10
EURJPY10
EURUSD10
GBPAUD8
GBPJPY8
GBPUSD8
USDCAD10
USDCHF10
USDJPY10
Forex (phụ)
Công cụ Hoa hồng trên mỗi 100 nghìn doanh thu (USD)
AUDCAD15
AUDCHF15
AUDNZD15
CADCHF15
CADJPY15
CHFJPY8
EURNOK10
EURNZD10
EURPLN10
EURSEK10
GBPCAD8
GBPCHF8
GBPNOK8
GBPNZD8
GBPSEK8
NZDCAD15
NZDJPY15
NZDUSD15
USDCNH10
USDMXN10
USDNOK10
USDPLN10
USDSEK10
USDZAR10
Forex (kỳ lạ)
Công cụ Hoa hồng trên mỗi 100 nghìn doanh thu (USD)
AUDSGD15
EURHKD10
EURMXN10
EURSGD10
EURZAR10
GBPSGD8
HKDJPY2
NZD/CHF15
NZDSGD15
SGDJPY10
USDHKD10
USDSGD10
USDTHB10
Hàng hóa: Kim loại
Công cụ Hoa hồng trên mỗi 100 nghìn doanh thu (USD)
XAGEUR15
XAGUSD15
XAUEUR6
XAUUSD6
XCUUSD6
XPDUSD10
XPTUSD10
Hàng hóa: Năng lượng & Hàng hóa mềm
Công cụ Hoa hồng trên mỗi 100 nghìn doanh thu (USD)
Năng lượng (Dầu và Khí đốt tự nhiên)25
Hàng hóa mềm25
Tiền điện tử
Công cụ Hoa hồng trên mỗi 100 nghìn doanh thu (USD)
Tiền điện tử50
Cổ phiếu, ETFs & Chỉ số Cổ phiếu
Công cụ Hoa hồng trên mỗi 100 nghìn doanh thu (USD)
Cổ phiếu50
ETF50
Chỉ số chứng khoán5
Chỉ số Volatility
Công cụ Hoa hồng trên mỗi 100 nghìn doanh thu (USD)
Volatility 10 Index2
Volatility 10 (1s) Index2
Volatility 15 (1s) Index5
Chỉ số Volatility 254
Volatility 25 (1s) Index4
Volatility 30 (1s) Index10
Chỉ số Volatility 5010
Chỉ số Volatility 50 (1 giây)8
Chỉ số Volatility 7513
Chỉ số Volatility 75 (1 giây)13
Volatility 90 (1s) Index24
Volatility 100 Index16
Chỉ số Volatility 100 (1 giây)16
Volatility 150 (1s) Index17
Chỉ số Volatility 250 (1s)30
Chỉ số Range Break
Công cụ Hoa hồng trên mỗi 100 nghìn doanh thu (USD)
Range Break 100 Index1
Range Break 200 Index0.6
Chỉ số Jump
Công cụ Hoa hồng trên mỗi 100 nghìn doanh thu (USD)
Chỉ số Jump 105
Chỉ số Jump 2510
Chỉ số Jump 506
Chỉ số Jump 7510
Chỉ số Jump 10024
Chỉ số Crash/Boom
Công cụ Hoa hồng trên mỗi 100 nghìn doanh thu (USD)
Boom 150 Index1
Chỉ số Boom 30024
Chỉ số Boom 5003
Boom 600 Index6
Boom 900 Index5
Chỉ số Boom 10003.5
Crash 150 Index1
Chỉ số Crash 30024
Chỉ số Crash 5003
Crash 600 Index6
Crash 900 Index5
Chỉ số Crash 10003.5
Chỉ số DEX 
Công cụ Hoa hồng trên mỗi 100 nghìn doanh thu (USD)
Chỉ số DEX 600 DOWN18
Chỉ số DEX 600 UP20
Chỉ số DEX 900 DOWN15
Chỉ số DEX 900 UP20
Chỉ số DEX 1500 DOWN11
Chỉ số DEX 1500 UP10
Chỉ số Step
Công cụ Hoa hồng trên mỗi 100 nghìn doanh thu (USD)
Chỉ số Step0.6
Step Index 2002.4
Step Index 3003.6
Step Index 4004.8
Step Index 5006
Chỉ số Multi Step 
Công cụ Hoa hồng trên mỗi 100 nghìn doanh thu (USD)
Chỉ số Bước 2 Nhiều bước2
Chỉ số Multi Step 31.8
Chỉ số Bước Nhiều 41.6
Chỉ số Skew Step
Công cụ Hoa hồng trên mỗi 100 nghìn doanh thu (USD)
Chỉ số Skew Step 4 tăng2.6
Chỉ số Skew Step 4 giảm2.6
Chỉ số Skew Step 5 tăng3
Chỉ số Skew Step 5 giảm3